Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dryer



/'draiə/ (drier)

/'draiə/

danh từ

người phơi khô

máy làm khô; thuốc làm khô


Related search result for "dryer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.