Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emblematical




emblematical
[,embli'mætikəl]
Cách viết khác:
emblematic
[,embli'mætik]
như emblematic


/,embli'mætik/ (emblematical) /,embli'mætikəl/

tính từ
tượng trưng, biểu tượng, điển hình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.