Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exiguous




exiguous
[eg'zigjuəs]
tính từ
hẹp hòi, eo hẹp


/eg'zigjuəs/

tính từ
chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi

Related search result for "exiguous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.