Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
incontestible


adjective
incapable of being contested or disputed
Syn:
incontestable
Ant:
contestable (for: incontestable)
Similar to:
demonstrable, incontrovertible, demonstrated, inarguable, unarguable,
unassailable, unshakable, watertight, bulletproof, unanswerable
See Also:
unquestionable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.