bounty
bounty | ['baunti] |  | danh từ | | |  | lòng rộng rãi; tính hào phóng | | |  | vật tặng | | |  | tiền thưởng; tiền khuyến khích | | |  | (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ |
/'baunti/
danh từ
lòng rộng rãi; tính hào phóng
vật tặng
tiền thưởng; tiền khuyến khích
(quân sự) tiền thưởng nhập ngũ
|
|