|
Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
drinking fountain 
ˈdrinking ˌfountain BrE AmE noun [countable] a piece of equipment in a public place that produces a stream of water for you to drink from
drinking+fountainhu◎ | ['driηkiη,fauntin] | ※ | danh từ | | ■ | vòi nước uống công cộng |
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drinking fountain"
|
|