Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unrhymed


adjective
not having rhyme
- writing unrhymed blank verse is like playing tennis without a net
Syn:
unrimed, rhymeless, rimeless
Ant:
rhymed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unrhymed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.