Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
dressy


dressy /ˈdresi/ BrE AmE adjective
[Word Family: noun: ↑dress, ↑dresser, ↑dressing; adjective: ↑dressed ≠ ↑undressed, ↑dressy; verb: ↑dress ≠ ↑undress]
1. dressy clothes are suitable for formal occasions:
Her outfit was smart but not too dressy.
2. someone who is dressy likes to wear very fashionable or formal clothes

dressyhu
['dresi]
tính từ
thích chưng diện
diện sang trọng (quần áo)


Related search result for "dressy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.