Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Corypha


noun
large fan palms of tropical Asia to Australia
Syn:
genus Corypha
Hypernyms:
monocot genus, liliopsid genus
Member Holonyms:
Palmae, family Palmae, Palmaceae, family Palmaceae, Arecaceae,
family Arecaceae, palm family
Member Meronyms:
gebang palm, Corypha utan, Corypha gebanga, talipot, talipot palm, Corypha umbraculifera


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.