Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Islamize


verb
1. cause to conform to Islamic law
- Islamize the dietary laws
Syn:
Islamise
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. convert to Islam
- The Mughals Islamized much of Northern India in the 16th century
Syn:
Islamise
Hypernyms:
convert
Cause:
convert
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "islamize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.