Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
avianise


verb
to modify microorganisms by repeated culture in the developing chick embryo
Syn:
avianize
Hypernyms:
change, alter, vary
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.