Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
burgoo


noun
1. porridge made of rolled oats
Syn:
oatmeal
Hypernyms:
porridge
2. a gathering at which burgoo stew is served
Hypernyms:
cookout
3. thick spicy stew of whatever meat and whatever vegetables are available;
southern United States
Hypernyms:
stew

Related search result for "burgoo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.