Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
connatural


adjective
1. similar in nature
- "and mix with our connatural dust"- John Milton
Similar to:
similar
2. normally existing at birth
- mankind's connatural sense of the good
Syn:
inborn, inbred
Similar to:
native

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.