Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inborn


adjective
1. present at birth but not necessarily hereditary;
acquired during fetal development
Syn:
congenital, innate
Similar to:
noninheritable, nonheritable
Derivationally related forms:
innateness (for: innate)
2. normally existing at birth
- mankind's connatural sense of the good
Syn:
connatural, inbred
Similar to:
native

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inborn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.