Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decimalization


noun
the act of changing to a decimal system
- the decimalization of British currency
Syn:
decimalisation
Derivationally related forms:
decimalise (for: decimalisation), decimalize
Hypernyms:
change


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.