Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
defray


verb
bear the expenses of (Freq. 2)
Derivationally related forms:
defrayment, defrayal
Hypernyms:
pay
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "defray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.