Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dehorn


verb
1. prevent the growth of horns of certain animals
Hypernyms:
remove, take, take away, withdraw
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. take the horns off (an animal)
Hypernyms:
take off
Hyponyms:
disbud
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "dehorn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.