Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dynamise


verb
1. make more dynamic
- She was dynamized by her desire to go to grad school
Syn:
dynamize
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s somebody
- Something ----s something
2. make (a drug) effective
- dynamized medicine
Syn:
dynamize
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.