Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eastward


I - noun
the cardinal compass point that is at 90 degrees
Syn:
east, due east, E
Hypernyms:
cardinal compass point

II - adjective
moving toward the east (Freq. 1)
- eastbound trains
Syn:
eastbound
Similar to:
east

III - adverb
toward the east (Freq. 1)
- they migrated eastward to Sweden
Syn:
eastwards

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eastward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.