Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
guaiacum


noun
1. medicinal resin from the lignum vitae tree
Hypernyms:
natural resin
Substance Holonyms:
lignum vitae, Guaiacum officinale
2. hard greenish-brown wood of the lignum vitae tree and other trees of the genus Guaiacum
Syn:
lignum vitae, guaiac
Hypernyms:
wood
Substance Holonyms:
lignum vitae, Guaiacum officinale

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.