Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hydric


adjective
having or characterized by excessive moisture
- a hydric habitat
Ant:
mesic, xeric
Similar to:
hydrophytic, hygrophytic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hydric"
  • Words pronounced/spelled similarly to "hydric"
    hydric hydrous

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.