Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mesic


adjective
1. of or pertaining to a meson
- "the radii of the mesic orbits"- Lawrence Wilets
Syn:
mesonic
Pertains to noun:
meson, meson (for: mesonic)
Derivationally related forms:
meson, meson (for: mesonic)
Topics:
physics, natural philosophy
2. having or characterized by moderate or a well-balanced supply of moisture
- mesic habitats
Ant:
xeric, hydric
Similar to:
mesophytic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mesic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.