Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inhuman


adjective
1. without compunction or human feeling (Freq. 1)
- in cold blood
- cold-blooded killing
- insensate destruction
Syn:
cold, cold-blooded, insensate
Similar to:
inhumane
Derivationally related forms:
inhumanity
2. belonging to or resembling something nonhuman (Freq. 1)
- something dark and inhuman in form
- a babel of inhuman noises
Similar to:
nonhuman

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inhuman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.