Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cold-blooded


adjective
1. without compunction or human feeling (Freq. 1)
- in cold blood
- cold-blooded killing
- insensate destruction
Syn:
cold, inhuman, insensate
Similar to:
inhumane
Derivationally related forms:
inhumanity (for: inhuman)
2. having cold blood (in animals whose body temperature is not internally regulated)
Ant:
warm-blooded
Similar to:
poikilothermic, poikilothermous, heterothermic, ectothermic
Topics:
zoology, zoological science

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cold-blooded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.