Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
leveraging


noun
investing with borrowed money as a way to amplify potential gains (at the risk of greater losses)
Syn:
leverage
Derivationally related forms:
leverage (for: leverage)
Hypernyms:
investing, investment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.