Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
liberalisation


noun
the act of making less strict
Syn:
liberalization, relaxation
Derivationally related forms:
relax (for: relaxation), liberalise, liberalize (for: liberalization)
Hypernyms:
easing, easement, alleviation, relief


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.