Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
liberalization


noun
the act of making less strict
Syn:
liberalisation, relaxation
Derivationally related forms:
relax (for: relaxation), liberalise (for: liberalisation), liberalize
Hypernyms:
easing, easement, alleviation, relief

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.