Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mocha


noun
1. soft suede glove leather from goatskin
Hypernyms:
leather
2. a flavoring made from coffee mixed with chocolate
Hypernyms:
flavorer, flavourer, flavoring, flavouring, seasoner, seasoning
3. a superior dark coffee made from beans from Arabia
Syn:
mocha coffee
Hypernyms:
coffee, java
4. a dark brown color
Hypernyms:
brown, brownness

Related search result for "mocha"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.