Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
porosity


noun
the property of being porous;
being able to absorb fluids (Freq. 1)
Syn:
porousness
Ant:
solidity
Derivationally related forms:
porous (for: porousness), porous
Hypernyms:
consistency, consistence, eubstance, body
Hyponyms:
sponginess, permeability, permeableness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "porosity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.