Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quandang


noun
1. Australian tree with edible flesh and edible nutlike seed
Syn:
quandong, quandong tree, Eucarya acuminata, Fusanus acuminatus
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
Eucarya, genus Eucarya, Fusanus, genus Fusanus
Part Meronyms:
quandong, quantong, native peach, quandong nut
2. red Australian fruit;
used for dessert or in jam
Syn:
quandong, quantong, native peach
Hypernyms:
edible fruit
Part Holonyms:
quandong, quandong tree, Eucarya acuminata, Fusanus acuminatus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.