Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quantong


noun
red Australian fruit;
used for dessert or in jam
Syn:
quandong, quandang, native peach
Hypernyms:
edible fruit
Part Holonyms:
quandong, quandang, quandong tree, Eucarya acuminata, Fusanus acuminatus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.