Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rakehell


noun
a dissolute man in fashionable society
Syn:
rake, profligate, rip, blood, roue
Derivationally related forms:
profligate (for: profligate)
Hypernyms:
libertine, debauchee, rounder

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rakehell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.