Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
skewness


noun
an oblique or slanting asymmetry
Syn:
lopsidedness
Derivationally related forms:
skew, lopsided (for: lopsidedness)
Hypernyms:
asymmetry, dissymmetry, imbalance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.