Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
skew


I - verb
turn or place at an angle
- the lines on the sheet of paper are skewed
Ant:
align
Hypernyms:
reorient
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

II - adjective
having an oblique or slanting direction or position
- the picture was skew
Syn:
skewed
Similar to:
inclined
Derivationally related forms:
skewness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.