Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stabiliser


noun
a device for making something stable
Syn:
stabilizer
Derivationally related forms:
stabilise, stabilize (for: stabilizer)
Hypernyms:
device
Hyponyms:
fin, gyrostabilizer, gyrostabiliser, outrigger, stabilizer bar, anti-sway bar

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.