Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
taco



noun
1. (ethnic slur) offensive term for a person of Mexican descent
Syn:
greaser, wetback
Usage Domain:
ethnic slur, disparagement, depreciation, derogation
Hypernyms:
Mexican
2. a tortilla rolled cupped around a filling
Regions:
Mexico, United Mexican States
Hypernyms:
dish
Hyponyms:
chicken taco


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.