Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tail bone


noun
the end of the vertebral column in humans and tailless apes
Syn:
coccyx
Derivationally related forms:
coccygeal (for: coccyx)
Hypernyms:
bone, os
Part Holonyms:
pelvis, pelvic girdle, pelvic arch, hip, spinal column,
vertebral column, spine, backbone, back, rachis
Part Meronyms:
coccygeal vertebra, caudal vertebra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.