Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arrester


noun
a restraint that slows airplanes as they land on the flight deck of an aircraft carrier
Syn:
arrester hook
Derivationally related forms:
arrest
Hypernyms:
restraint, constraint
Part Holonyms:
aircraft carrier, carrier, flattop, attack aircraft carrier

Related search result for "arrester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.