Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clamber



I - noun
an awkward climb
- reaching the crest was a real clamber
Hypernyms:
climb, mount

II - verb
climb awkwardly, as if by scrambling (Freq. 7)
Syn:
scramble, shin, shinny, skin, struggle, sputter
Derivationally related forms:
struggle (for: struggle)
Hypernyms:
climb
Verb Frames:
- Somebody ----s PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clamber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.