Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cob



noun
1. nut of any of several trees of the genus Corylus
Syn:
hazelnut, filbert, cobnut
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
hazelnut, hazel, hazelnut tree
2. stocky short-legged harness horse
Hypernyms:
harness horse
3. white gull having a black back and wings
Syn:
black-backed gull, great black-backed gull, Larus marinus
Hypernyms:
gull, seagull, sea gull
Member Holonyms:
Larus, genus Larus
4. adult male swan
Hypernyms:
swan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.