Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
concierge


noun
a French caretaker of apartments or a hotel;
lives on the premises and oversees people entering and leaving and handles mail and acts as janitor or porter (Freq. 2)
Hypernyms:
caretaker

Related search result for "concierge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.