Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
detriment


noun
a damage or loss
Syn:
hurt
Derivationally related forms:
hurt (for: hurt), detrimental
Hypernyms:
damage, harm, impairment
Hyponyms:
expense

Related search result for "detriment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.