Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gallon



noun
1. United States liquid unit equal to 4 quarts or 3.785 liters (Freq. 2)
Syn:
gal
Hypernyms:
United States liquid unit
Part Holonyms:
barrel, bbl
Part Meronyms:
quart
2. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 4 quarts or 4.545 liters
Syn:
Imperial gallon, congius
Hypernyms:
British capacity unit, Imperial capacity unit
Part Holonyms:
bushel, barrel, bbl, firkin
Part Meronyms:
quart

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gallon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.