Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
granitic


adjective
1. showing unfeeling resistance to tender feelings
- his flinty gaze
- the child's misery would move even the most obdurate heart
Syn:
flinty, flint, obdurate, stony
Similar to:
hardhearted, heartless
Derivationally related forms:
stone (for: stony), granite
2. hard as granite
- a granitic fist
Syn:
granitelike, rocklike, stony
Similar to:
hard
Derivationally related forms:
granite

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.