Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
imminent


adjective
close in time;
about to occur (Freq. 1)
- retribution is at hand
- some people believe the day of judgment is close at hand
- in imminent danger
- his impending retirement
Syn:
at hand, close at hand, impendent, impending
Similar to:
close
Derivationally related forms:
impendency (for: impendent), imminency, imminence

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imminent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.