Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
manure



I - noun
any animal or plant material used to fertilize land especially animal excreta usually with litter material (Freq. 4)
Hypernyms:
organic, organic fertilizer, organic fertiliser
Hyponyms:
chicken manure, cow manure, green manure, horse manure, night soil

II - verb
spread manure, as for fertilization
Syn:
muck
Derivationally related forms:
muck (for: muck)
Hypernyms:
spread, scatter, spread out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

Related search result for "manure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.