Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
overact


verb
exaggerate one's acting
Syn:
ham it up, ham, overplay
Ant:
underact
Derivationally related forms:
ham (for: ham), hamming (for: ham), overacting
Topics:
dramaturgy, dramatic art, dramatics, theater, theatre
Hypernyms:
act, play, roleplay, playact
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overact"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.