Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
revetment


noun
1. a barrier against explosives (Freq. 1)
Hypernyms:
barrier
2. a facing (usually masonry) that supports an embankment
Syn:
revetement, stone facing
Derivationally related forms:
revet
Hypernyms:
facing, cladding
Part Holonyms:
embankment

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revetment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.