Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shirking


noun
the evasion of work or duty (Freq. 1)
Syn:
slacking, soldiering, goofing off, goldbricking
Derivationally related forms:
goldbrick (for: goldbricking), slack (for: slacking), shirk
Hypernyms:
evasion, escape, dodging


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.