Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
signing


noun
language expressed by visible hand gestures
Syn:
sign language
Derivationally related forms:
sign
Hypernyms:
language, linguistic communication
Hyponyms:
finger spelling, fingerspelling, ASL, American sign language
Part Meronyms:
sign

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sign"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.